"sai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sai" trong tiếng Trung là 错, đọc là cuò.
错 nghĩa là gì?
错 (cuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "sai".
错 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 错 ngay trên trang này.
Đặt câu với 错 như thế nào?
Ví dụ: 你作业做错了。 (Bạn làm sai bài tập rồi.); 这句话语法错了。 (Câu này sai ngữ pháp.).