YiWordsYiWords

jiāogěi

giao cho

động từ tiếng Trung
交给 giao cho

Cụm từ thường dùng

shìqíngjiāogěimǒurén
giao cho ai việc gì
jiāogěiguǎn
giao cho quản lý

Câu ví dụ

yàoshijiāogěi
Tôi giao cho bạn chìa khóa.
zhèxiànggōngzuòjiāogěi
Công việc này giao cho anh ấy.

Giới từ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"giao cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giao cho" trong tiếng Trung là 交给, đọc là jiāo gěi.
交给 nghĩa là gì?
交给 (jiāo gěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "giao cho".
交给 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 交给 ngay trên trang này.
Đặt câu với 交给 như thế nào?
Ví dụ: 我把钥匙交给你。 (Tôi giao cho bạn chìa khóa.); 这项工作交给他。 (Công việc này giao cho anh ấy.).

Muốn nhớ "交给" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí