YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bèi

bị

trợ từ tiếng Trung
被 bị

Câu ví dụ

bèigǎnrǎnle
Tôi bị ốm.
chēbèinònghuàile
Xe bị hỏng rồi.

Giới từ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"bị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bị" trong tiếng Trung là 被, đọc là bèi.
被 nghĩa là gì?
被 (bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bị".
被 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 被 ngay trên trang này.
Đặt câu với 被 như thế nào?
Ví dụ: 我被感染了。 (Tôi bị ốm.); 车被弄坏了。 (Xe bị hỏng rồi.).

Muốn nhớ "被" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí