"bị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bị" trong tiếng Trung là 被, đọc là bèi.
被 nghĩa là gì?
被 (bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bị".
被 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 被 ngay trên trang này.
Đặt câu với 被 như thế nào?
Ví dụ: 我被感染了。 (Tôi bị ốm.); 车被弄坏了。 (Xe bị hỏng rồi.).