YiWordsYiWords

tōngguò

thông qua

động từ tiếng Trung
通过 thông qua

Cụm từ thường dùng

tōngguò
thông qua luật
tōngguòpéngyǒu
thông qua bạn bè

Câu ví dụ

xiàngjīngtōngguò
Dự án đã được thông qua.
shì通过tōng guò得知dé zhī这个zhè gè消息xiāo xīde
Tôi biết tin này thông qua anh ấy.

Giới từ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"thông qua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thông qua" trong tiếng Trung là 通过, đọc là tōng guò.
通过 nghĩa là gì?
通过 (tōng guò) trong tiếng Trung có nghĩa là "thông qua".
通过 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 通过 ngay trên trang này.
Đặt câu với 通过 như thế nào?
Ví dụ: 项目已经通过。 (Dự án đã được thông qua.); 我是通过他得知这个消息的。 (Tôi biết tin này thông qua anh ấy.).

Muốn nhớ "通过" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí