"thông qua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thông qua" trong tiếng Trung là 通过, đọc là tōng guò.
通过 nghĩa là gì?
通过 (tōng guò) trong tiếng Trung có nghĩa là "thông qua".
通过 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 通过 ngay trên trang này.
Đặt câu với 通过 như thế nào?
Ví dụ: 项目已经通过。 (Dự án đã được thông qua.); 我是通过他得知这个消息的。 (Tôi biết tin này thông qua anh ấy.).