YiWordsYiWords

yíng

tư nhân

tính từ tiếng Trung
私营 tư nhân

Cụm từ thường dùng

yíng
doanh nghiệp tư nhân
yínggōng
công ty tư nhân

Câu ví dụ

zhèjiādiànshìyíngde
Cửa hàng này là tư nhân.
zàijiāyínggōnggōngzuò
Anh ấy làm việc cho một công ty tư nhân.

Tài chính nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tư nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tư nhân" trong tiếng Trung là 私营, đọc là sī yíng.
私营 nghĩa là gì?
私营 (sī yíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tư nhân".
私营 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 私营 ngay trên trang này.
Đặt câu với 私营 như thế nào?
Ví dụ: 这家店是私营的。 (Cửa hàng này là tư nhân.); 他在一家私营公司工作。 (Anh ấy làm việc cho một công ty tư nhân.).

Muốn nhớ "私营" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí