"nút thắt cổ chai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nút thắt cổ chai" trong tiếng Trung là 瓶颈, đọc là píng jǐng.
瓶颈 nghĩa là gì?
瓶颈 (píng jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nút thắt cổ chai".
瓶颈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瓶颈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瓶颈 như thế nào?
Ví dụ: 项目遇到了瓶颈。 (Dự án đang gặp nút thắt cổ chai.); 我们需要想办法突破这个瓶颈。 (Chúng ta cần tìm cách vượt qua nút thắt cổ chai này.).