YiWordsYiWords

píngjǐng

nút thắt cổ chai

danh từ tiếng Trung
瓶颈 nút thắt cổ chai

Cụm từ thường dùng

shēngchǎnpíngjǐng
nút thắt cổ chai trong sản xuất
jiějuépíngjǐng
giải quyết nút thắt cổ chai

Câu ví dụ

xiàngdàolepíngjǐng
Dự án đang gặp nút thắt cổ chai.
menyàoxiǎngbànzhègepíngjǐng
Chúng ta cần tìm cách vượt qua nút thắt cổ chai này.

Diễn đạt và xử lý

Câu hỏi thường gặp

"nút thắt cổ chai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nút thắt cổ chai" trong tiếng Trung là 瓶颈, đọc là píng jǐng.
瓶颈 nghĩa là gì?
瓶颈 (píng jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nút thắt cổ chai".
瓶颈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瓶颈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瓶颈 như thế nào?
Ví dụ: 项目遇到了瓶颈。 (Dự án đang gặp nút thắt cổ chai.); 我们需要想办法突破这个瓶颈。 (Chúng ta cần tìm cách vượt qua nút thắt cổ chai này.).

Muốn nhớ "瓶颈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí