YiWordsYiWords

đốc thúc

động từ tiếng Trung
督促 đốc thúc

Cụm từ thường dùng

gōngzuò
đốc thúc công việc
jìn
đốc thúc tiến độ

Câu ví dụ

lǎobǎnzǒngshìyuángōng
Sếp luôn đốc thúc nhân viên.
yàoxiàngjìn
Cần đốc thúc tiến độ dự án.

Diễn đạt và xử lý

Câu hỏi thường gặp

"đốc thúc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đốc thúc" trong tiếng Trung là 督促, đọc là dū cù.
督促 nghĩa là gì?
督促 (dū cù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đốc thúc".
督促 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 督促 ngay trên trang này.
Đặt câu với 督促 như thế nào?
Ví dụ: 老板总是督促员工。 (Sếp luôn đốc thúc nhân viên.); 需要督促项目进度。 (Cần đốc thúc tiến độ dự án.).

Muốn nhớ "督促" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí