YiWordsYiWords

dāngzhī

việc cấp bách

danh từ tiếng Trung
当务之急 việc cấp bách

Cụm từ thường dùng

jiějuédāngzhī
giải quyết việc cấp bách
yōuxiāndāngzhī
ưu tiên việc cấp bách

Câu ví dụ

dāngzhīshìjiùrén
Việc cấp bách là cứu người.
我们wǒ men必须bì xū处理chǔ lǐ这个zhè gè当务之急dāng wù zhī jí
Chúng ta phải xử lý việc cấp bách này.

Diễn đạt và xử lý

Câu hỏi thường gặp

"việc cấp bách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"việc cấp bách" trong tiếng Trung là 当务之急, đọc là dāng wù zhī jí.
当务之急 nghĩa là gì?
当务之急 (dāng wù zhī jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "việc cấp bách".
当务之急 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当务之急 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当务之急 như thế nào?
Ví dụ: 当务之急是救人。 (Việc cấp bách là cứu người.); 我们必须处理这个当务之急。 (Chúng ta phải xử lý việc cấp bách này.).

Muốn nhớ "当务之急" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí