"việc cấp bách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"việc cấp bách" trong tiếng Trung là 当务之急, đọc là dāng wù zhī jí.
当务之急 nghĩa là gì?
当务之急 (dāng wù zhī jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "việc cấp bách".
当务之急 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当务之急 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当务之急 như thế nào?
Ví dụ: 当务之急是救人。 (Việc cấp bách là cứu người.); 我们必须处理这个当务之急。 (Chúng ta phải xử lý việc cấp bách này.).