YiWordsYiWords

Cùng cách viết:犹豫

yōu

u sầu

tính từ tiếng Trung
忧郁 u sầu

Cụm từ thường dùng

yōuxīnqíng
tâm trạng u sầu
yōudeyǎnshén
ánh mắt u sầu

Câu ví dụ

zǒngshìgǎndàoyōu
Cô ấy luôn cảm thấy u sầu.
zhèshǒuhěnyōu
Bài hát này rất u sầu.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"u sầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"u sầu" trong tiếng Trung là 忧郁, đọc là yōu yù.
忧郁 nghĩa là gì?
忧郁 (yōu yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "u sầu".
忧郁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忧郁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忧郁 như thế nào?
Ví dụ: 她总是感到忧郁。 (Cô ấy luôn cảm thấy u sầu.); 这首歌很忧郁。 (Bài hát này rất u sầu.).

Muốn nhớ "忧郁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí