"địa chất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"địa chất" trong tiếng Trung là 地质, đọc là dì zhì.
地质 nghĩa là gì?
地质 (dì zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "địa chất".
地质 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地质 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地质 như thế nào?
Ví dụ: 他在地质行业工作。 (Anh ấy làm việc trong ngành địa chất.); 我们正在研究这个地区的地质。 (Chúng tôi đang nghiên cứu địa chất khu vực này.).