"thiết thực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiết thực" trong tiếng Trung là 实用, đọc là shí yòng.
实用 nghĩa là gì?
实用 (shí yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiết thực".
实用 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实用 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实用 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要实用的方案。 (Chúng ta cần giải pháp thiết thực.); 这个意见很实用。 (Ý kiến này rất thiết thực.).