YiWordsYiWords

Cùng cách viết:使用

shíyòng

thiết thực

tính từ tiếng Trung
实用 thiết thực

Cụm từ thường dùng

shíyòngdefāngàn
giải pháp thiết thực
shíyòngcuòshī
biện pháp thiết thực

Câu ví dụ

menyàoshíyòngdefāngàn
Chúng ta cần giải pháp thiết thực.
zhègejiànhěnshíyòng
Ý kiến này rất thiết thực.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"thiết thực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiết thực" trong tiếng Trung là 实用, đọc là shí yòng.
实用 nghĩa là gì?
实用 (shí yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiết thực".
实用 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实用 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实用 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要实用的方案。 (Chúng ta cần giải pháp thiết thực.); 这个意见很实用。 (Ý kiến này rất thiết thực.).

Muốn nhớ "实用" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí