"tán thán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tán thán" trong tiếng Trung là 赞叹, đọc là zàn tàn.
赞叹 nghĩa là gì?
赞叹 (zàn tàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tán thán".
赞叹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赞叹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赞叹 như thế nào?
Ví dụ: 大家赞叹这幅画。 (Mọi người tán thán bức tranh.); 他赞叹她的聪明。 (Anh ấy tán thán sự thông minh của cô ấy.).