YiWordsYiWords

zàntàn

tán thán

động từ tiếng Trung
赞叹 tán thán

Cụm từ thường dùng

zàntànměi
tán thán vẻ đẹp
zàntàncáihuá
tán thán tài năng

Câu ví dụ

jiāzàntànzhèhuà
Mọi người tán thán bức tranh.
zàntàndecōngming
Anh ấy tán thán sự thông minh của cô ấy.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tán thán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tán thán" trong tiếng Trung là 赞叹, đọc là zàn tàn.
赞叹 nghĩa là gì?
赞叹 (zàn tàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tán thán".
赞叹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赞叹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赞叹 như thế nào?
Ví dụ: 大家赞叹这幅画。 (Mọi người tán thán bức tranh.); 他赞叹她的聪明。 (Anh ấy tán thán sự thông minh của cô ấy.).

Muốn nhớ "赞叹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí