YiWordsYiWords

mực

danh từ tiếng Trung
墨鱼 mực

Cụm từ thường dùng

kǎo
mực nướng
gān墨鱼mò yú
mực khô

Câu ví dụ

huanchīkǎo
Tôi thích ăn mực nướng.
huìpēnwèi
Mực có thể phun mực để tự vệ.

Khám phá đại dương

Câu hỏi thường gặp

"mực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mực" trong tiếng Trung là 墨鱼, đọc là mò yú.
墨鱼 nghĩa là gì?
墨鱼 (mò yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "mực".
墨鱼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 墨鱼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 墨鱼 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃烤墨鱼。 (Tôi thích ăn mực nướng.); 墨鱼会喷墨自卫。 (Mực có thể phun mực để tự vệ.).

Muốn nhớ "墨鱼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí