YiWordsYiWords

Cùng cách viết:教室

jiāoshí

đá ngầm

danh từ tiếng Trung
礁石 đá ngầm

Cụm từ thường dùng

wēixiǎndejiāoshí
đá ngầm nguy hiểm
chuánqiǎnzàijiāoshíshàng
tàu mắc đá ngầm

Câu ví dụ

chuánqiǎnzàijiāoshíshàng
Tàu bị mắc vào đá ngầm.
zhèpiànyǒuhěnduōjiāoshí
Khu vực này có nhiều đá ngầm.

Khám phá đại dương

Câu hỏi thường gặp

"đá ngầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đá ngầm" trong tiếng Trung là 礁石, đọc là jiāo shí.
礁石 nghĩa là gì?
礁石 (jiāo shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đá ngầm".
礁石 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 礁石 ngay trên trang này.
Đặt câu với 礁石 như thế nào?
Ví dụ: 船搁浅在礁石上。 (Tàu bị mắc vào đá ngầm.); 这片区域有很多礁石。 (Khu vực này có nhiều đá ngầm.).

Muốn nhớ "礁石" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí