"đá ngầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đá ngầm" trong tiếng Trung là 礁石, đọc là jiāo shí.
礁石 nghĩa là gì?
礁石 (jiāo shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đá ngầm".
礁石 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 礁石 ngay trên trang này.
Đặt câu với 礁石 như thế nào?
Ví dụ: 船搁浅在礁石上。 (Tàu bị mắc vào đá ngầm.); 这片区域有很多礁石。 (Khu vực này có nhiều đá ngầm.).