YiWordsYiWords

Cùng cách viết:备课

bèi

vỏ sò

danh từ tiếng Trung
贝壳 vỏ sò

Cụm từ thường dùng

hǎibèi
vỏ sò biển
shōubèi
thu thập vỏ sò

Câu ví dụ

huanzàihǎitānjiǎnbèi
Tôi thích nhặt vỏ sò trên bãi biển.
bèiyǒuhěnduōměidexíngzhuàng
Vỏ sò có nhiều hình dạng đẹp.

Khám phá đại dương

Câu hỏi thường gặp

"vỏ sò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vỏ sò" trong tiếng Trung là 贝壳, đọc là bèi ké.
贝壳 nghĩa là gì?
贝壳 (bèi ké) trong tiếng Trung có nghĩa là "vỏ sò".
贝壳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贝壳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贝壳 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢在海滩捡贝壳。 (Tôi thích nhặt vỏ sò trên bãi biển.); 贝壳有很多美丽的形状。 (Vỏ sò có nhiều hình dạng đẹp.).

Muốn nhớ "贝壳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí