"mai rùa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mai rùa" trong tiếng Trung là 龟壳, đọc là guī ké.
龟壳 nghĩa là gì?
龟壳 (guī ké) trong tiếng Trung có nghĩa là "mai rùa".
龟壳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 龟壳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 龟壳 như thế nào?
Ví dụ: 龟壳保护它的身体。 (Mai rùa bảo vệ cơ thể của nó.); 龟壳上有漂亮的图案。 (Có hình vẽ đẹp trên mai rùa.).