YiWordsYiWords

zuò

cách làm

danh từ tiếng Trung
做法 cách làm

Cụm từ thường dùng

zuòshìzuò
cách làm việc
zuòdàngāodezuò
cách làm bánh

Câu ví dụ

měiréndōuyǒu自己zì jǐde做法zuò fǎ
Mỗi người có cách làm riêng.
jiāo这个zhè gè做法zuò fǎba
Bạn chỉ cho tôi cách làm này nhé.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cách làm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cách làm" trong tiếng Trung là 做法, đọc là zuò fǎ.
做法 nghĩa là gì?
做法 (zuò fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cách làm".
做法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 做法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 做法 như thế nào?
Ví dụ: 每个人都有自己的做法。 (Mỗi người có cách làm riêng.); 你教我这个做法吧。 (Bạn chỉ cho tôi cách làm này nhé.).

Muốn nhớ "做法" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí