YiWordsYiWords

shānchúhǎoyǒu

xóa bạn bè

động từ tiếng Trung
删除好友 xóa bạn bè

Cụm từ thường dùng

zàiliǎnshūshàngshānchúhǎoyǒu
xóa bạn bè trên Facebook
bèishānchúhǎoyǒu
bị xóa bạn bè

Câu ví dụ

jīngshānchúhǎoyǒule
Tôi đã xóa bạn bè với anh ấy.
zàishèjiāowǎngluòshàngshānchúhǎoyǒu
Cô ấy xóa bạn bè trên mạng xã hội.

Từ vựng số hóa

Câu hỏi thường gặp

"xóa bạn bè" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xóa bạn bè" trong tiếng Trung là 删除好友, đọc là shān chú hǎo yǒu.
删除好友 nghĩa là gì?
删除好友 (shān chú hǎo yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "xóa bạn bè".
删除好友 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 删除好友 ngay trên trang này.
Đặt câu với 删除好友 như thế nào?
Ví dụ: 我已经把他删除好友了。 (Tôi đã xóa bạn bè với anh ấy.); 她在社交网络上删除好友。 (Cô ấy xóa bạn bè trên mạng xã hội.).

Muốn nhớ "删除好友" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí