YiWordsYiWords

Cùng cách viết:有关

yóuguǎn

YouTube

danh từ tiếng Trung
油管 YouTube

Cụm từ thường dùng

kànyóuguǎn
xem YouTube
yóuguǎnpíndào
kênh YouTube

Câu ví dụ

tōngguòyóuguǎnxuézhōngwén
Tôi học tiếng Trung qua YouTube.
yǒudeyóuguǎnpíndào
Cô ấy có kênh YouTube riêng.

Từ vựng số hóa

Câu hỏi thường gặp

"YouTube" trong tiếng Trung nói thế nào?
"YouTube" trong tiếng Trung là 油管, đọc là yóu guǎn.
油管 nghĩa là gì?
油管 (yóu guǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "YouTube".
油管 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 油管 ngay trên trang này.
Đặt câu với 油管 như thế nào?
Ví dụ: 我通过油管学中文。 (Tôi học tiếng Trung qua YouTube.); 她有自己的油管频道。 (Cô ấy có kênh YouTube riêng.).

Muốn nhớ "油管" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí