YiWordsYiWords

diǎn

tỉ lệ nhấp chuột

danh từ tiếng Trung
点击率 tỉ lệ nhấp chuột

Cụm từ thường dùng

提高tí gāo点击率diǎn jī lǜ
tăng tỉ lệ nhấp chuột
点击率diǎn jī lǜgāo
tỉ lệ nhấp chuột cao

Câu ví dụ

这个zhè gè广告guǎng gào点击率diǎn jī lǜhěngāo
Quảng cáo này có tỉ lệ nhấp chuột cao.
我们wǒ menxiǎng提高tí gāo点击率diǎn jī lǜ
Chúng tôi muốn tăng tỉ lệ nhấp chuột.

Từ vựng số hóa

Câu hỏi thường gặp

"tỉ lệ nhấp chuột" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tỉ lệ nhấp chuột" trong tiếng Trung là 点击率, đọc là diǎn jī lǜ.
点击率 nghĩa là gì?
点击率 (diǎn jī lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỉ lệ nhấp chuột".
点击率 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 点击率 ngay trên trang này.
Đặt câu với 点击率 như thế nào?
Ví dụ: 这个广告点击率很高。 (Quảng cáo này có tỉ lệ nhấp chuột cao.); 我们想提高点击率。 (Chúng tôi muốn tăng tỉ lệ nhấp chuột.).

Muốn nhớ "点击率" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí