YiWordsYiWords

ồ ạt

phó từ tiếng Trung
大肆 ồ ạt

Cụm từ thường dùng

yǒng
ồ ạt đổ về
gòumǎi
ồ ạt mua vào

Câu ví dụ

yóuyǒngchéngshì
Khách du lịch ồ ạt đến thành phố.
rénmenqiǎnggòuzhéshāngpǐn
Người dân ồ ạt mua hàng giảm giá.

Cường độ cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"ồ ạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ồ ạt" trong tiếng Trung là 大肆, đọc là dà sì.
大肆 nghĩa là gì?
大肆 (dà sì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ồ ạt".
大肆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大肆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大肆 như thế nào?
Ví dụ: 游客大肆涌入城市。 (Khách du lịch ồ ạt đến thành phố.); 人们大肆抢购打折商品。 (Người dân ồ ạt mua hàng giảm giá.).

Muốn nhớ "大肆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí