YiWordsYiWords

yǒusuǒtóng

khác nhau

cụm từ tiếng Trung
有所不同 khác nhau

Cụm từ thường dùng

jiànyǒusuǒtóng
ý kiến khác nhau
guāndiǎnyǒusuǒtóng
quan điểm khác nhau

Câu ví dụ

mendeguāndiǎnyǒusuǒtóng
Quan điểm của chúng tôi khác nhau.
zhèliǎngzhǒng产品chǎn pǐnzài质量zhì liàngshàngyǒusuǒ不同bù tóng
Hai sản phẩm này khác nhau về chất lượng.

Cường độ cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"khác nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khác nhau" trong tiếng Trung là 有所不同, đọc là yǒu suǒ bù tóng.
有所不同 nghĩa là gì?
有所不同 (yǒu suǒ bù tóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khác nhau".
有所不同 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有所不同 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有所不同 như thế nào?
Ví dụ: 我们的观点有所不同。 (Quan điểm của chúng tôi khác nhau.); 这两种产品在质量上有所不同。 (Hai sản phẩm này khác nhau về chất lượng.).

Muốn nhớ "有所不同" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí