YiWordsYiWords

luàn

bừa bãi

phó từ tiếng Trung
胡乱 bừa bãi

Cụm từ thường dùng

luànzuòshì
làm việc bừa bãi
luànrēngdōng西
vứt đồ bừa bãi

Câu ví dụ

yàozhèyàngluànzuòshì
Đừng làm việc bừa bãi như vậy.
到处dào chù胡乱hú luànrēng垃圾lā jī
Anh ta vứt rác bừa bãi khắp nơi.

Cường độ cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"bừa bãi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bừa bãi" trong tiếng Trung là 胡乱, đọc là hú luàn.
胡乱 nghĩa là gì?
胡乱 (hú luàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bừa bãi".
胡乱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胡乱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胡乱 như thế nào?
Ví dụ: 不要这样胡乱做事。 (Đừng làm việc bừa bãi như vậy.); 他到处胡乱扔垃圾。 (Anh ta vứt rác bừa bãi khắp nơi.).

Muốn nhớ "胡乱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí