YiWordsYiWords

Cùng cách viết:客观

guān

đáng kể

tính từ tiếng Trung
可观 đáng kể

Cụm từ thường dùng

数量shù liàng可观kě guān
số lượng đáng kể
guāndechéng
thành tích đáng kể

Câu ví dụ

jīnniánrùnguān
Lợi nhuận năm nay đáng kể.
yǒuleguāndejìn
Anh ấy đã tiến bộ đáng kể.

Cường độ cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"đáng kể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đáng kể" trong tiếng Trung là 可观, đọc là kě guān.
可观 nghĩa là gì?
可观 (kě guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "đáng kể".
可观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可观 như thế nào?
Ví dụ: 今年利润可观。 (Lợi nhuận năm nay đáng kể.); 他有了可观的进步。 (Anh ấy đã tiến bộ đáng kể.).

Muốn nhớ "可观" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí