"đáng kể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đáng kể" trong tiếng Trung là 可观, đọc là kě guān.
可观 nghĩa là gì?
可观 (kě guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "đáng kể".
可观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可观 như thế nào?
Ví dụ: 今年利润可观。 (Lợi nhuận năm nay đáng kể.); 他有了可观的进步。 (Anh ấy đã tiến bộ đáng kể.).