YiWordsYiWords

một lần

phó từ tiếng Trung
一举 một lần

Cụm từ thường dùng

zuòwán
làm một lần
chángshì
thử một lần

Câu ví dụ

zhīxiǎngchángshì
Tôi chỉ muốn thử một lần.
zhèjiànshìzuòwánba
Hãy làm xong việc này một lần.

Cường độ cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"một lần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một lần" trong tiếng Trung là 一举, đọc là yì jǔ.
一举 nghĩa là gì?
一举 (yì jǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "một lần".
一举 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一举 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一举 như thế nào?
Ví dụ: 我只想一举尝试。 (Tôi chỉ muốn thử một lần.); 把这件事一举做完吧。 (Hãy làm xong việc này một lần.).

Muốn nhớ "一举" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí