YiWordsYiWords

xiào

trường học ban đêm

danh từ tiếng Trung
夜校 trường học ban đêm

Cụm từ thường dùng

zàixiàoxué
học ở trường học ban đêm

Câu ví dụ

bàomínglexiào
Tôi đăng ký học ở trường học ban đêm.
hěnduōchéngniánrénxuǎnxiào
Nhiều người lớn chọn trường học ban đêm.

Từ vựng toàn cảnh trường học

Câu hỏi thường gặp

"trường học ban đêm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trường học ban đêm" trong tiếng Trung là 夜校, đọc là yè xiào.
夜校 nghĩa là gì?
夜校 (yè xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "trường học ban đêm".
夜校 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 夜校 ngay trên trang này.
Đặt câu với 夜校 như thế nào?
Ví dụ: 我报名了夜校。 (Tôi đăng ký học ở trường học ban đêm.); 很多成年人选择夜校。 (Nhiều người lớn chọn trường học ban đêm.).

Muốn nhớ "夜校" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí