YiWordsYiWords

jiàoxuélóu

tòa nhà giảng dạy

danh từ tiếng Trung
教学楼 tòa nhà giảng dạy

Cụm từ thường dùng

xīn教学楼jiào xué lóu
tòa nhà giảng dạy mới
jìn教学楼jiào xué lóu
vào tòa nhà giảng dạy

Câu ví dụ

zhèzuò教学楼jiào xué lóuhěn现代xiàn dài
Tòa nhà giảng dạy này rất hiện đại.
教室jiào shìzài2hào教学楼jiào xué lóu
Lớp học ở tòa nhà giảng dạy số 2.

Từ vựng toàn cảnh trường học

Câu hỏi thường gặp

"tòa nhà giảng dạy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tòa nhà giảng dạy" trong tiếng Trung là 教学楼, đọc là jiào xué lóu.
教学楼 nghĩa là gì?
教学楼 (jiào xué lóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tòa nhà giảng dạy".
教学楼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 教学楼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 教学楼 như thế nào?
Ví dụ: 这座教学楼很现代。 (Tòa nhà giảng dạy này rất hiện đại.); 教室在2号教学楼。 (Lớp học ở tòa nhà giảng dạy số 2.).

Muốn nhớ "教学楼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí