"đồng ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng ý" trong tiếng Trung là 答应, đọc là dā ying.
答应 nghĩa là gì?
答应 (dā ying) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng ý".
答应 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 答应 ngay trên trang này.
Đặt câu với 答应 như thế nào?
Ví dụ: 她已经答应了。 (Cô ấy đã đồng ý.); 我答应帮你。 (Tôi đồng ý giúp bạn.).