YiWordsYiWords

ying

đồng ý

động từ tiếng Trung
答应 đồng ý

Cụm từ thường dùng

答应dā ying结婚jié hūn
đồng ý kết hôn
答应dā ying邀请yāo qǐng
đồng ý lời mời

Câu ví dụ

已经yǐ jīng答应dā yingle
Cô ấy đã đồng ý.
答应dā yìngbāng
Tôi đồng ý giúp bạn.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"đồng ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng ý" trong tiếng Trung là 答应, đọc là dā ying.
答应 nghĩa là gì?
答应 (dā ying) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng ý".
答应 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 答应 ngay trên trang này.
Đặt câu với 答应 như thế nào?
Ví dụ: 她已经答应了。 (Cô ấy đã đồng ý.); 我答应帮你。 (Tôi đồng ý giúp bạn.).

Muốn nhớ "答应" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí