YiWordsYiWords

diǎntóu

gật đầu

động từ tiếng Trung
点头 gật đầu

Cụm từ thường dùng

diǎntóutóng
gật đầu đồng ý
diǎntóuzhì
gật đầu chào

Câu ví dụ

轻轻qīng qīngdediǎnle点头diǎn tóu
Cô ấy nhẹ nhàng gật đầu.
xiàngdiǎntóuzhì
Anh ta gật đầu chào tôi.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"gật đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gật đầu" trong tiếng Trung là 点头, đọc là diǎn tóu.
点头 nghĩa là gì?
点头 (diǎn tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "gật đầu".
点头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 点头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 点头 như thế nào?
Ví dụ: 她轻轻地点了点头。 (Cô ấy nhẹ nhàng gật đầu.); 他向我点头致意。 (Anh ta gật đầu chào tôi.).

Muốn nhớ "点头" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí