YiWordsYiWords

shāngliáng

bàn bạc

động từ tiếng Trung
商量 bàn bạc

Cụm từ thường dùng

shāngliánggōngzuò
bàn bạc công việc
shāngliánghuà
bàn bạc kế hoạch

Câu ví dụ

menyàozàishāngliángxià
Chúng ta cần bàn bạc thêm.
他们tā men正在zhèng zài商量shāng liángxīn项目xiàng mù
Họ đang bàn bạc về dự án mới.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"bàn bạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bàn bạc" trong tiếng Trung là 商量, đọc là shāng liáng.
商量 nghĩa là gì?
商量 (shāng liáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bàn bạc".
商量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 商量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 商量 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要再商量一下。 (Chúng ta cần bàn bạc thêm.); 他们正在商量新项目。 (Họ đang bàn bạc về dự án mới.).

Muốn nhớ "商量" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí