YiWordsYiWords

dào

nhắc đến

động từ tiếng Trung
提到 nhắc đến

Cụm từ thường dùng

dàomíng
nhắc đến tên
dàowèn
nhắc đến vấn đề

Câu ví dụ

jiājīngchángdào
Mọi người nhắc đến anh ấy nhiều.
méidàojiùshì
Cô ấy không nhắc đến chuyện cũ.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"nhắc đến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhắc đến" trong tiếng Trung là 提到, đọc là tí dào.
提到 nghĩa là gì?
提到 (tí dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhắc đến".
提到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提到 như thế nào?
Ví dụ: 大家经常提到他。 (Mọi người nhắc đến anh ấy nhiều.); 她没提到旧事。 (Cô ấy không nhắc đến chuyện cũ.).

Muốn nhớ "提到" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí