YiWordsYiWords

sònggěi

tặng cho

động từ tiếng Trung
送给 tặng cho

Cụm từ thường dùng

sònggěipéngyǒu
tặng cho bạn
sònggěimǒurén
tặng cho ai đó

Câu ví dụ

sònggěimashùhuā
Tôi tặng cho mẹ một bó hoa.
sònggěiběnshū
Anh ấy tặng cho tôi một cuốn sách.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"tặng cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tặng cho" trong tiếng Trung là 送给, đọc là sòng gěi.
送给 nghĩa là gì?
送给 (sòng gěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tặng cho".
送给 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 送给 ngay trên trang này.
Đặt câu với 送给 như thế nào?
Ví dụ: 我送给妈妈一束花。 (Tôi tặng cho mẹ một bó hoa.); 他送给我一本书。 (Anh ấy tặng cho tôi một cuốn sách.).

Muốn nhớ "送给" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí