YiWordsYiWords

guānliáo

quan liêu

danh từ tiếng Trung
官僚 quan liêu

Cụm từ thường dùng

guānliáozhǔ
chủ nghĩa quan liêu
guānliáozuòfēng
bệnh quan liêu

Câu ví dụ

guānliáozuòfēngtuōmànlegōngzuòjìn
Quan liêu làm chậm tiến độ công việc.
menyàofǎnduìguānliáozhǔ
Chúng ta cần chống lại chủ nghĩa quan liêu.

Phát triển sự nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"quan liêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quan liêu" trong tiếng Trung là 官僚, đọc là guān liáo.
官僚 nghĩa là gì?
官僚 (guān liáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "quan liêu".
官僚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 官僚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 官僚 như thế nào?
Ví dụ: 官僚作风拖慢了工作进度。 (Quan liêu làm chậm tiến độ công việc.); 我们要反对官僚主义。 (Chúng ta cần chống lại chủ nghĩa quan liêu.).

Muốn nhớ "官僚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí