"bí thư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bí thư" trong tiếng Trung là 书记, đọc là shū jì.
书记 nghĩa là gì?
书记 (shū jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bí thư".
书记 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 书记 ngay trên trang này.
Đặt câu với 书记 như thế nào?
Ví dụ: 书记在会议上发言。 (Bí thư phát biểu tại cuộc họp.); 他是班级书记。 (Anh ấy là bí thư lớp.).