YiWordsYiWords

guǎnjiā

quản gia

danh từ tiếng Trung
管家 quản gia

Cụm từ thường dùng

zhōngchéngdeguǎnjiā
quản gia trung thành
rénguǎnjiā
quản gia riêng

Câu ví dụ

guǎnjiāzhàofángzi
Quản gia chăm sóc ngôi nhà.
lexīnguǎnjiā
Cô ấy thuê một quản gia mới.

Nghề nghiệp và thân phận

Câu hỏi thường gặp

"quản gia" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quản gia" trong tiếng Trung là 管家, đọc là guǎn jiā.
管家 nghĩa là gì?
管家 (guǎn jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "quản gia".
管家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 管家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 管家 như thế nào?
Ví dụ: 管家照顾房子。 (Quản gia chăm sóc ngôi nhà.); 她雇了一个新管家。 (Cô ấy thuê một quản gia mới.).

Muốn nhớ "管家" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí