"quản gia" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quản gia" trong tiếng Trung là 管家, đọc là guǎn jiā.
管家 nghĩa là gì?
管家 (guǎn jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "quản gia".
管家 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 管家 ngay trên trang này.
Đặt câu với 管家 như thế nào?
Ví dụ: 管家照顾房子。 (Quản gia chăm sóc ngôi nhà.); 她雇了一个新管家。 (Cô ấy thuê một quản gia mới.).