YiWordsYiWords

shēn

kỳ cựu

tính từ tiếng Trung
资深 kỳ cựu

Cụm từ thường dùng

shēnyuángōng
nhân viên kỳ cựu
资深zī shēn教师jiào shī
giáo viên kỳ cựu

Câu ví dụ

shìwèishēnshēng
Ông ấy là một bác sĩ kỳ cựu.
lán老师lǎo shīshì学校xué xiàode资深zī shēn教师jiào shī
Cô Lan là giáo viên kỳ cựu của trường.

Nghề nghiệp và thân phận

Câu hỏi thường gặp

"kỳ cựu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ cựu" trong tiếng Trung là 资深, đọc là zī shēn.
资深 nghĩa là gì?
资深 (zī shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ cựu".
资深 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 资深 ngay trên trang này.
Đặt câu với 资深 như thế nào?
Ví dụ: 他是一位资深医生。 (Ông ấy là một bác sĩ kỳ cựu.); 兰老师是学校的资深教师。 (Cô Lan là giáo viên kỳ cựu của trường.).

Muốn nhớ "资深" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí