"đơn phương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đơn phương" trong tiếng Trung là 单方面, đọc là dān fāng miàn.
单方面 nghĩa là gì?
单方面 (dān fāng miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đơn phương".
单方面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 单方面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 单方面 như thế nào?
Ví dụ: 他单方面终止了合同。 (Anh ta đơn phương chấm dứt hợp đồng.); 这个决定是单方面的。 (Quyết định này là đơn phương.).