YiWordsYiWords

dānfāngmiàn

đơn phương

tính từ tiếng Trung
单方面 đơn phương

Cụm từ thường dùng

dān方面fāng miàn决定jué dìng
quyết định đơn phương
dān方面fāng miàn行动xíng dòng
hành động đơn phương

Câu ví dụ

单方面dān fāng miàn终止zhōng zhǐle合同hé tóng
Anh ta đơn phương chấm dứt hợp đồng.
这个zhè gè决定jué dìngshì单方面dān fāng miànde
Quyết định này là đơn phương.

Liên từ và nguyên nhân

Câu hỏi thường gặp

"đơn phương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đơn phương" trong tiếng Trung là 单方面, đọc là dān fāng miàn.
单方面 nghĩa là gì?
单方面 (dān fāng miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đơn phương".
单方面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 单方面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 单方面 như thế nào?
Ví dụ: 他单方面终止了合同。 (Anh ta đơn phương chấm dứt hợp đồng.); 这个决定是单方面的。 (Quyết định này là đơn phương.).

Muốn nhớ "单方面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí