"tương truyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tương truyền" trong tiếng Trung là 相传, đọc là xiāng chuán.
相传 nghĩa là gì?
相传 (xiāng chuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tương truyền".
相传 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相传 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相传 như thế nào?
Ví dụ: 相传这里有宝藏。 (Tương truyền nơi này có kho báu.); 相传他很厉害。 (Tương truyền ông ấy rất tài giỏi.).