YiWordsYiWords

xiāngchuán

tương truyền

động từ tiếng Trung
相传 tương truyền

Cụm từ thường dùng

相传xiāng chuánshuō
tương truyền rằng
相传xiāng chuánde故事gù shì
tương truyền cổ tích

Câu ví dụ

相传xiāng chuán这里zhè lǐyǒu宝藏bǎo zàng
Tương truyền nơi này có kho báu.
相传xiāng chuánhěn厉害lì hài
Tương truyền ông ấy rất tài giỏi.

Liên từ và nguyên nhân

Câu hỏi thường gặp

"tương truyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tương truyền" trong tiếng Trung là 相传, đọc là xiāng chuán.
相传 nghĩa là gì?
相传 (xiāng chuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tương truyền".
相传 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相传 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相传 như thế nào?
Ví dụ: 相传这里有宝藏。 (Tương truyền nơi này có kho báu.); 相传他很厉害。 (Tương truyền ông ấy rất tài giỏi.).

Muốn nhớ "相传" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí