YiWordsYiWords

zēngshōu

tăng thu

động từ tiếng Trung
增收 tăng thu

Cụm từ thường dùng

zēngshōushōu
tăng thu nhập
zēngshōucáizhèngshōu
tăng thu ngân sách

Câu ví dụ

我们wǒ men正在zhèng zàixiǎng办法bàn fǎ增收zēng shōu
Chúng tôi đang tìm cách tăng thu.
nóngmínyàozēngshōugǎishànshēnghuó
Nông dân cần tăng thu để cải thiện đời sống.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"tăng thu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tăng thu" trong tiếng Trung là 增收, đọc là zēng shōu.
增收 nghĩa là gì?
增收 (zēng shōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tăng thu".
增收 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 增收 ngay trên trang này.
Đặt câu với 增收 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在想办法增收。 (Chúng tôi đang tìm cách tăng thu.); 农民需要增收改善生活。 (Nông dân cần tăng thu để cải thiện đời sống.).

Muốn nhớ "增收" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí