"đơn vị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đơn vị" trong tiếng Trung là 单位, đọc là dān wèi.
单位 nghĩa là gì?
单位 (dān wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đơn vị".
单位 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 单位 ngay trên trang này.
Đặt câu với 单位 như thế nào?
Ví dụ: 米是长度单位。 (Mét là đơn vị chiều dài.); 他在这个单位工作。 (Anh ấy làm việc tại đơn vị này.).