YiWordsYiWords

dānwèi

đơn vị

danh từ tiếng Trung
单位 đơn vị

Cụm từ thường dùng

计量jì liàng单位dān wèi
đơn vị đo lường
工作gōng zuò单位dān wèi
đơn vị công tác

Câu ví dụ

shì长度cháng dù单位dān wèi
Mét là đơn vị chiều dài.
zài这个zhè gè单位dān wèi工作gōng zuò
Anh ấy làm việc tại đơn vị này.

Sơ đồ tổ chức công ty

Câu hỏi thường gặp

"đơn vị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đơn vị" trong tiếng Trung là 单位, đọc là dān wèi.
单位 nghĩa là gì?
单位 (dān wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đơn vị".
单位 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 单位 ngay trên trang này.
Đặt câu với 单位 như thế nào?
Ví dụ: 米是长度单位。 (Mét là đơn vị chiều dài.); 他在这个单位工作。 (Anh ấy làm việc tại đơn vị này.).

Muốn nhớ "单位" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí