YiWordsYiWords

wěiyuánhuì

ủy ban

danh từ tiếng Trung
委员会 ủy ban

Cụm từ thường dùng

rénmínwěiyuánhuì
ủy ban nhân dân
jiǎncháwěiyuánhuì
ủy ban kiểm tra

Câu ví dụ

wěiyuánhuìzuótiānkāihuìle
Ủy ban đã họp hôm qua.
shìwěiyuánhuìchéngyuán
Anh ấy là thành viên của ủy ban.

Sơ đồ tổ chức công ty

Câu hỏi thường gặp

"ủy ban" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ủy ban" trong tiếng Trung là 委员会, đọc là wěi yuán huì.
委员会 nghĩa là gì?
委员会 (wěi yuán huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ủy ban".
委员会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 委员会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 委员会 như thế nào?
Ví dụ: 委员会昨天开会了。 (Ủy ban đã họp hôm qua.); 他是委员会成员。 (Anh ấy là thành viên của ủy ban.).

Muốn nhớ "委员会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí