YiWordsYiWords

gōng

công ty

danh từ tiếng Trung
公司 công ty

Cụm từ thường dùng

yǒuxiànrèngōng
công ty trách nhiệm hữu hạn
fèngōng
công ty cổ phần

Câu ví dụ

zàijiāgōnggōngzuò
Tôi làm việc ở một công ty lớn.
zhèjiāgōngniáncáichéng
Công ty này mới thành lập năm ngoái.

Sơ đồ tổ chức công ty

Câu hỏi thường gặp

"công ty" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công ty" trong tiếng Trung là 公司, đọc là gōng sī.
公司 nghĩa là gì?
公司 (gōng sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "công ty".
公司 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公司 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公司 như thế nào?
Ví dụ: 我在一家大公司工作。 (Tôi làm việc ở một công ty lớn.); 这家公司去年才成立。 (Công ty này mới thành lập năm ngoái.).

Muốn nhớ "公司" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí