YiWordsYiWords

bản thân

đại từ tiếng Trung
自我 bản thân

Cụm từ thường dùng

tự bản thân
bản thân tôi

Câu ví dụ

hěnhuanshū
Bản thân tôi rất thích đọc sách.
yào相信xiāng xìn自我zì wǒ
Bạn phải tin vào bản thân.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"bản thân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bản thân" trong tiếng Trung là 自我, đọc là zì wǒ.
自我 nghĩa là gì?
自我 (zì wǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bản thân".
自我 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自我 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自我 như thế nào?
Ví dụ: 自我很喜欢读书。 (Bản thân tôi rất thích đọc sách.); 你要相信自我。 (Bạn phải tin vào bản thân.).

Muốn nhớ "自我" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí