"bản thân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bản thân" trong tiếng Trung là 自我, đọc là zì wǒ.
自我 nghĩa là gì?
自我 (zì wǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bản thân".
自我 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自我 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自我 như thế nào?
Ví dụ: 自我很喜欢读书。 (Bản thân tôi rất thích đọc sách.); 你要相信自我。 (Bạn phải tin vào bản thân.).