"hướng ngoại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hướng ngoại" trong tiếng Trung là 外向, đọc là wài xiàng.
外向 nghĩa là gì?
外向 (wài xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hướng ngoại".
外向 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外向 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外向 như thế nào?
Ví dụ: 她很外向。 (Cô ấy rất hướng ngoại.); 我不是外向的人。 (Tôi không phải là người hướng ngoại.).