YiWordsYiWords

wàixiàng

hướng ngoại

tính từ tiếng Trung
外向 hướng ngoại

Cụm từ thường dùng

wàixiàngxìng
tính cách hướng ngoại
wàixiàngderén
người hướng ngoại

Câu ví dụ

hěnwàixiàng
Cô ấy rất hướng ngoại.
shìwàixiàngderén
Tôi không phải là người hướng ngoại.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"hướng ngoại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hướng ngoại" trong tiếng Trung là 外向, đọc là wài xiàng.
外向 nghĩa là gì?
外向 (wài xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hướng ngoại".
外向 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外向 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外向 như thế nào?
Ví dụ: 她很外向。 (Cô ấy rất hướng ngoại.); 我不是外向的人。 (Tôi không phải là người hướng ngoại.).

Muốn nhớ "外向" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí