YiWordsYiWords

dàngàn

hồ sơ

danh từ tiếng Trung
档案 hồ sơ

Cụm từ thường dùng

qiúzhídàngàn
hồ sơ xin việc
jiāodàngàn
nộp hồ sơ

Câu ví dụ

jīngxiànggōngjiāoledàngàn
Tôi đã nộp hồ sơ cho công ty.
de档案dàng ànháiquē文件wén jiàn
Hồ sơ của bạn còn thiếu giấy tờ.

Tài liệu và bảng biểu

Câu hỏi thường gặp

"hồ sơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hồ sơ" trong tiếng Trung là 档案, đọc là dàng àn.
档案 nghĩa là gì?
档案 (dàng àn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hồ sơ".
档案 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 档案 ngay trên trang này.
Đặt câu với 档案 như thế nào?
Ví dụ: 我已经向公司提交了档案。 (Tôi đã nộp hồ sơ cho công ty.); 你的档案还缺文件。 (Hồ sơ của bạn còn thiếu giấy tờ.).

Muốn nhớ "档案" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí