"hồ sơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hồ sơ" trong tiếng Trung là 档案, đọc là dàng àn.
档案 nghĩa là gì?
档案 (dàng àn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hồ sơ".
档案 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 档案 ngay trên trang này.
Đặt câu với 档案 như thế nào?
Ví dụ: 我已经向公司提交了档案。 (Tôi đã nộp hồ sơ cho công ty.); 你的档案还缺文件。 (Hồ sơ của bạn còn thiếu giấy tờ.).