"chứng chỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chứng chỉ" trong tiếng Trung là 证书, đọc là zhèng shū.
证书 nghĩa là gì?
证书 (zhèng shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "chứng chỉ".
证书 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 证书 ngay trên trang này.
Đặt câu với 证书 như thế nào?
Ví dụ: 我刚拿到计算机证书。 (Tôi vừa nhận được chứng chỉ tin học.); 你需要证书才能申请这份工作。 (Bạn cần chứng chỉ để xin việc này.).