"tài liệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tài liệu" trong tiếng Trung là 资料, đọc là zī liào.
资料 nghĩa là gì?
资料 (zī liào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tài liệu".
资料 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 资料 ngay trên trang này.
Đặt câu với 资料 như thế nào?
Ví dụ: 我需要这份资料。 (Tôi cần tài liệu này.); 你有中文资料吗? (Bạn có tài liệu tiếng Trung không?).