YiWordsYiWords

liào

tài liệu

danh từ tiếng Trung
资料 tài liệu

Cụm từ thường dùng

cānkǎoliào
tài liệu tham khảo
xuéliào
tài liệu học tập

Câu ví dụ

yàozhèfènliào
Tôi cần tài liệu này.
yǒuzhōngwénliàoma
Bạn có tài liệu tiếng Trung không?

Tài liệu và bảng biểu

Câu hỏi thường gặp

"tài liệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tài liệu" trong tiếng Trung là 资料, đọc là zī liào.
资料 nghĩa là gì?
资料 (zī liào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tài liệu".
资料 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 资料 ngay trên trang này.
Đặt câu với 资料 như thế nào?
Ví dụ: 我需要这份资料。 (Tôi cần tài liệu này.); 你有中文资料吗? (Bạn có tài liệu tiếng Trung không?).

Muốn nhớ "资料" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí