"bảng câu hỏi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảng câu hỏi" trong tiếng Trung là 问卷, đọc là wèn juàn.
问卷 nghĩa là gì?
问卷 (wèn juàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảng câu hỏi".
问卷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 问卷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 问卷 như thế nào?
Ví dụ: 我刚收到一份问卷。 (Tôi vừa nhận được bảng câu hỏi.); 请填写这份问卷。 (Xin vui lòng trả lời bảng câu hỏi này.).