YiWordsYiWords

huì

họp báo

danh từ tiếng Trung
发布会 họp báo

Cụm từ thường dùng

召开zhào kāi发布会fā bù huì
tổ chức họp báo
新品xīn pǐn发布会fā bù huì
họp báo ra mắt sản phẩm

Câu ví dụ

公司gōng sī今天jīn tiān召开zhào kāi发布会fā bù huì
Công ty tổ chức họp báo hôm nay.
我们wǒ men参加cān jiāle发布会fā bù huì
Chúng tôi tham dự họp báo.

Tài liệu và bảng biểu

Câu hỏi thường gặp

"họp báo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"họp báo" trong tiếng Trung là 发布会, đọc là fā bù huì.
发布会 nghĩa là gì?
发布会 (fā bù huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "họp báo".
发布会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发布会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发布会 như thế nào?
Ví dụ: 公司今天召开发布会。 (Công ty tổ chức họp báo hôm nay.); 我们参加了发布会。 (Chúng tôi tham dự họp báo.).

Muốn nhớ "发布会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí