"họp báo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"họp báo" trong tiếng Trung là 发布会, đọc là fā bù huì.
发布会 nghĩa là gì?
发布会 (fā bù huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "họp báo".
发布会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发布会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发布会 như thế nào?
Ví dụ: 公司今天召开发布会。 (Công ty tổ chức họp báo hôm nay.); 我们参加了发布会。 (Chúng tôi tham dự họp báo.).