YiWordsYiWords

dàng

đẳng cấp

danh từ tiếng Trung
档次 đẳng cấp

Cụm từ thường dùng

shèhuìdàng
đẳng cấp xã hội
gāodàngchǎnpǐn
sản phẩm đẳng cấp

Câu ví dụ

shǔgāodàng
Anh ấy thuộc đẳng cấp cao.
zhèshìzhīyǒudàngdeqiúduì
Đây là một đội bóng đẳng cấp.

Khen ngợi và đánh giá

Câu hỏi thường gặp

"đẳng cấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đẳng cấp" trong tiếng Trung là 档次, đọc là dàng cì.
档次 nghĩa là gì?
档次 (dàng cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đẳng cấp".
档次 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 档次 ngay trên trang này.
Đặt câu với 档次 như thế nào?
Ví dụ: 他属于高档次。 (Anh ấy thuộc đẳng cấp cao.); 这是一支有档次的球队。 (Đây là một đội bóng đẳng cấp.).

Muốn nhớ "档次" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí