"đẳng cấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đẳng cấp" trong tiếng Trung là 档次, đọc là dàng cì.
档次 nghĩa là gì?
档次 (dàng cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đẳng cấp".
档次 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 档次 ngay trên trang này.
Đặt câu với 档次 như thế nào?
Ví dụ: 他属于高档次。 (Anh ấy thuộc đẳng cấp cao.); 这是一支有档次的球队。 (Đây là một đội bóng đẳng cấp.).